at most
Định nghĩa
Trạng từ: "at most" có nghĩa là nhiều nhất, tối đa, chỉ một giới hạn trên không thể vượt quá. Nó được dùng để diễn tả số lượng, thời gian, chi phí hoặc mức độ không vượt quá một con số hoặc mức độ nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Dự án sẽ mất nhiều nhất là ba ngày để hoàn thành.)
- (Bạn có thể chi tối đa 20 đô la cho bữa trưa.)
- (Có nhiều nhất mười người tại cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at most" + danh từ số nhiều: dùng để giới hạn số lượng người/vật.
- We can invite at most five guests. (Chúng ta có thể mời tối đa năm khách.)
"at most" với động từ: thường đứng sau động từ hoặc cuối câu.
- He will stay at most an hour. (Anh ấy sẽ ở lại nhiều nhất một giờ.)
"at the very most": nhấn mạnh giới hạn tối đa.
- The repair will cost $100 at the very most. (Việc sửa chữa sẽ tốn tối đa 100 đô la.)
Biến thể và từ gần giống
At the most: biến thể tương tự, ít phổ biến hơn.
- She will arrive in at the most two hours. (Cô ấy sẽ đến trong nhiều nhất hai giờ.)
At maximum (trạng từ): đồng nghĩa, mang tính kỹ thuật hơn.
- The speed is at maximum 100 km/h. (Tốc độ tối đa là 100 km/h.)
Từ đồng nghĩa
- No more than: không nhiều hơn.
- You can bring no more than two friends. (Bạn có thể mang theo không quá hai người bạn.)
- At the maximum: ở mức tối đa.
- The temperature will be at the maximum 30°C. (Nhiệt độ sẽ tối đa là 30°C.)
Các cụm từ liên quan
- At least (trạng từ): ít nhất (trái nghĩa với "at most").
- You need at least five hours of sleep. (Bạn cần ít nhất năm giờ ngủ.)
Thành ngữ liên quan
- At most, at best: nhiều nhất, tốt nhất (thường dùng để giới hạn kỳ vọng).
- We can finish at most, at best half of the work today. (Chúng ta có thể hoàn thành nhiều nhất, tốt nhất là một nửa công việc hôm nay.)